cỗi rễ

cỗi rễ

Cây bị bật cỗi rễ sau trận bão.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gốc rễ, nguồn gốc sâu xa: "cỗi rễ" chỉ phần nền tảng căn bản, xuất phát điểm của một sự vật, hiện tượng, hoặc vấn đề. Từ này thường mang nghĩa trừu tượng, nhấn mạnh tính cốt lõi, bền vững.
    • Phần gốc của cây: Trong nghĩa đen, "cỗi rễ" có thể chỉ bộ phận dưới mặt đất của cây, nhưng nghĩa này ít dùng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa trừu tượng):

    • Văn hóa cỗi rễ của dân tộc. (Văn hóa nền tảng căn bản, cốt lõi của một dân tộc.)
    • Muốn giải quyết vấn đề, phải tìm hiểu tận cỗi rễ của . (Cần đi sâu vào nguyên nhân gốc rễ để xử lý triệt để.)
  • Danh từ (nghĩa đen, ít dùng):

    • Cỗi rễ của cây cổ thụ này rất to sâu. (Phần gốc rễ của cây già này phát triển mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỗi rễ văn hóa": nền tảng văn hóa sâu xa của một cộng đồng.

    • Cỗi rễ văn hóa Việt Nam được thể hiện qua tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. (Nền tảng văn hóa cốt lõi của người Việt sự tôn kính tổ tiên.)
  • "bám chặt cỗi rễ": giữ vững nền tảng, không thay đổi căn bản.

    • Người nông dân bám chặt cỗi rễ ruộng vườn của mình. (Họ gắn bó sâu sắc với mảnh đất nghề nghiệp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Gốc rễ (danh từ): nguồn gốc, phần căn bảnđồng nghĩa với "cỗi rễ" nhưng thông dụng hơn.

    • Gốc rễ của vấn đề kinh tế yếu kém. (Nguyên nhân sâu xa nền kinh tế không phát triển.)
  • Rễ cội (danh từ): gốc rễ, nguồn cộitừ cổ hoặc văn chương.

    • Rễ cội của tình yêu thương sự thấu hiểu. (Nguồn gốc của tình yêu thương bắt nguồn từ sự cảm thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguồn gốc: điểm khởi đầu, xuất xứ.
  • Căn nguyên: nguyên nhân sâu xa, cốt lõi.
  • Cội nguồn: nguồn gốc, nơi bắt đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Đào tận cỗi rễ: tìm hiểu hoặc giải quyết triệt để vấn đề từ gốc.
    • Để xóa đói giảm nghèo, chúng ta phải đào tận cỗi rễ của . (Cần giải quyết nguyên nhân sâu xa, không chỉ làm việc bề nổi.)

Từ chứa "cỗi rễ"